Ticket #2041: vi.yml

File vi.yml, 43.8 KB (added by Minh Nguyễn, 11 years ago)

Updated Vietnamese website localization

Line 
1vi:
2  html:
3    dir: ltr
4  activerecord:
5    # Translates all the model names, which is used in error handling on the web site
6    models:
7      acl: "Danh sách Điều khiển Truy cập"
8      changeset: "Bộ thay đổi"
9      changeset_tag: "Thẻ Bộ thay đổi"
10      country: "Quốc gia"
11      diary_comment: "Bình luận Nhật ký"
12      diary_entry: "Mục Nhật ký"
13      friend: "Người bạn"
14      language: "Ngôn ngữ"
15      message: "Thư"
16      node: "Nốt"
17      node_tag: "Thẻ Nốt"
18      notifier: "Trình báo"
19      old_node: "Nốt Cũ"
20      old_node_tag: "Thẻ Nốt Cũ"
21      old_relation: "Quan hệ Cũ"
22      old_relation_member: "Thành viên Quan hệ Cũ"
23      old_relation_tag: "Thẻ Quan hệ Cũ"
24      old_way: "Lối Cũ"
25      old_way_node: "Nốt Lối Cũ"
26      old_way_tag: "Thẻ Lối Cũ"
27      relation: "Quan hệ"
28      relation_member: "Thành viên Quan hệ"
29      relation_tag: "Thẻ Quan hệ"
30      session: "Phiên"
31      trace: "Tuyến đường"
32      tracepoint: "Điểm Tuyến đường"
33      tracetag: "Thẻ Tuyến đường"
34      user: "Người dùng"
35      user_preference: "Tùy chọn Cá nhân"
36      user_token: "Dấu hiệu Cá nhân"
37      way: "Lối"
38      way_node: "Nốt Lối"
39      way_tag: "Thẻ Lối"
40    # Translates all the model attributes, which is used in error handling on the web site
41    # Only the ones that are used on the web site are translated at the moment
42    attributes:
43      diary_comment:
44        body: "Nội dung"
45      diary_entry:
46        user: "Người dùng"
47        title: "Tiêu đề"
48        latitude: "Vĩ độ"
49        longitude: "Kinh độ"
50        language: "Ngôn ngữ"
51      friend:
52        user: "Người dùng"
53        friend: "Người bạn"
54      trace:
55        user: "Người dùng"
56        visible: "Thấy được"
57        name: "Tên"
58        size: "Kích cỡ"
59        latitude: "Vĩ độ"
60        longitude: "Kinh độ"
61        public: "Công khai"
62        description: "Miêu tả"
63      message:
64        sender: "Người gửi"
65        title: "Tiêu đề"
66        body: "Nội dung"
67        recipient: "Người nhận"
68      user:
69        email: "Thư điện tử"
70        active: "Tích cực"
71        display_name: "Tên Hiển thị"
72        description: "Miêu tả"
73        languages: "Ngôn ngữ"
74        pass_crypt: "Mật khẩu"
75  printable_name:
76    with_id: "{{id}}"
77    with_version: "{{id}}, v{{version}}"
78    with_name: "{{name}} ({{id}})"
79  map:
80    view: "Hiển thị"
81    edit: "Sửa đổi"
82    coordinates: "Tọa độ:"
83  browse:
84    changeset:
85      title: "Bộ thay đổi"
86      changeset: "Bộ thay đổi:"
87      download: "Tải xuống {{changeset_xml_link}} hoặc {{osmchange_xml_link}}"
88      changesetxml: "Bộ thay đổi XML"
89      osmchangexml: "osmChange XML"
90    changeset_details:
91      created_at: "Lúc Tạo:"
92      closed_at: "Lúc Đóng:"
93      belongs_to: "Người Sửa đổi:"
94      bounding_box: "Hộp bao:"
95      no_bounding_box: "Không lưu hộp bao của bộ thay đổi này."
96      show_area_box: "Hiện Hộp vùng"
97      box: "hộp"
98      has_nodes: "Có {{count}} nốt sau:"
99      has_ways: "Có {{count}} lối sau:"
100      has_relations: "Có {{count}} quan hệ sau:"
101    common_details:
102      edited_at: "Lúc Sửa đổi:"
103      edited_by: "Người Sửa đổi:"
104      version: "Phiên bản:"
105      in_changeset: "Thuộc bộ thay đổi:"
106    containing_relation:
107      entry: "Quan hệ {{relation_name}}"
108      entry_role: "Quan hệ {{relation_name}} (vai trò: {{relation_role}})"
109    map:
110      loading: "Đang tải..."
111      deleted: "Đã xóa"
112      larger:
113        area: "Xem vùng trên bản đồ rộng hơn"
114        node: "Xem nốt trên bản đồ rộng hơn"
115        way: "Xem lối trên bản đồ rộng hơn"
116        relation: "Xem quan hệ trên bản đồ rộng hơn"
117    node_details:
118      coordinates: "Tọa độ: "
119      part_of: "Trực thuộc:"
120    node_history:
121      node_history: "Lịch sử Nốt"
122      node_history_title: "Lịch sử Nốt: {{node_name}}"
123      download: "{{download_xml_link}} hoặc {{view_details_link}}"
124      download_xml: "Tải xuống XML"
125      view_details: "xem chi tiết"
126    node:
127      node: "Nốt"
128      node_title: "Nốt: {{node_name}}"
129      download: "{{download_xml_link}}, {{view_history_link}}, hoặc {{edit_link}}"
130      download_xml: "Tải xuống XML"
131      view_history: "xem lịch sử"
132      edit: "sửa đổi"
133    not_found:
134      sorry: "Rất tiếc, không thể tìm thấy {{type}} với ID {{id}}."
135      type:
136        node: "nốt"
137        way: "lối"
138        relation: "quan hệ"
139    paging_nav:
140      showing_page: "Đang hiện trang"
141      of: "trong"
142    relation_details:
143      members: "Thành viên:"
144      part_of: "Trực thuộc:"
145    relation_history:
146      relation_history: "Lịch sử Quan hệ"
147      relation_history_title: "Lịch sử Quan hệ: {{relation_name}}"
148    relation_member:
149      entry: "{{type}} {{name}}"
150      entry_role: "{{type}} {{name}} với vai trò {{role}}"
151      type:
152        node: "Nốt"
153        way: "Lối"
154        relation: "Quan hệ"
155    relation:
156      relation: "Quan hệ"
157      relation_title: "Quan hệ: {{relation_name}}"
158      download: "{{download_xml_link}} hoặc {{view_history_link}}"
159      download_xml: "Tải xuống XML"
160      view_history: "xem lịch sử"
161    start:
162      view_data: "Xem dữ liệu của phần bản đồ đang xem"
163      manually_select: "Chọn vùng khác thủ công"
164    start_rjs:
165      data_layer_name: "Dữ liệu"
166      data_frame_title: "Dữ liệu"
167      zoom_or_select: "Phóng to hoặc chọn vùng bản đồ để xem"
168      drag_a_box: "Kéo hộp trên bản đồ để chọn vùng"
169      manually_select: "Chọn vùng khác thủ công"
170      loaded_an_area_with_num_features: "Bạn đã tải vùng chứa [[num_features]] nét. Một số trình duyệt không hiển thị nổi nhiều dữ liệu như thế. Nói chung, trình duyệt hoạt động tốt khi nào chỉ có 100 nét cùng lúc: hơn thì trình duyệt sẽ chậm chạp. Nếu bạn chắc chắn muốn xem dữ liệu này, hãy bấm nút ở dưới."
171      load_data: "Tải Dữ liệu"
172      unable_to_load_size: "Không thể tải: Hộp bao với cỡ [[bbox_size]] quá lớn (phải nhỏ hơn {{max_bbox_size}})"
173      loading: "Đang tải..."
174      show_history: "Xem Lịch sử"
175      wait: "Xin chờ..."
176      history_for_feature: "Lịch sử [[feature]]"
177      details: "Chi tiết"
178      private_user: "người bí mật"
179      edited_by_user_at_timestamp: "Được sửa đổi bởi [[user]] lúc [[timestamp]]"
180      object_list:
181        heading: "Danh sách đối tượng"
182        back: "Liệt kê các đối tượng"
183        type:
184          node: "Nốt"
185          way: "Lối"
186          # There's no 'relation' type because it isn't represented in OpenLayers
187        api: "Lấy vùng này dùng API"
188        details: "Chi tiết"
189        selected:
190          type:
191            node: "Nốt [[id]]"
192            way: "Lối [[id]]"
193            # There's no 'relation' type because it isn't represented in OpenLayers
194        history:
195          type:
196            node: "Nốt [[id]]"
197            way: "Lối [[id]]"
198            # There's no 'relation' type because it isn't represented in OpenLayers
199    tag_details:
200      tags: "Thẻ:"
201    way_details:
202      nodes: "Nốt:"
203      part_of: "Thuộc về:"
204      also_part_of:
205        one: "cũng thuộc về lối {{related_ways}}"
206        other: "cũng thuộc về các lối {{related_ways}}"
207    way_history:
208      way_history: "Lịch sử Lối"
209      way_history_title: "Lịch sử Lối: {{way_name}}"
210      download: "{{download_xml_link}} hoặc {{view_details_link}}"
211      download_xml: "Tải xuống XML"
212      view_details: "xem chi tiết"
213    way:
214      way: "Lối"
215      way_title: "Lối: {{way_name}}"
216      download: "{{download_xml_link}}, {{view_history_link}}, hoặc {{edit_link}}"
217      download_xml: "Tải xuống XML"
218      view_history: "xem lịch sử"
219      edit: "sửa đổi"
220  changeset:
221    changeset_paging_nav:
222      showing_page: "Đang hiện trang"
223      of: "trong"
224    changeset:
225      still_editing: "(đang mở)"
226      anonymous: "Vô danh"
227      no_comment: "(không có)"
228      no_edits: "(không có thay đổi)"
229      show_area_box: "hiện hộp vùng"
230      big_area: "(lớn)"
231      view_changeset_details: "Xem chi tiết của bộ thay đổi"
232      more: "thêm"
233    changesets:
234      id: "ID"
235      saved_at: "Lúc Lưu"
236      user: "Người dùng"
237      comment: "Miêu tả"
238      area: "Vùng"
239    list_bbox:
240      history: "Lịch sử"
241      changesets_within_the_area: "Bộ thay đổi ở vùng:"
242      show_area_box: "xem hộp vùng"
243      no_changesets: "Không có bộ thay đổi"
244      all_changes_everywhere: "Xem các thay đổi ở mọi nơi tại {{recent_changes_link}}"
245      recent_changes: "Thay đổi Gần đây"
246      no_area_specified: "Không định rõ vùng"
247      first_use_view: "Trước tiên dùng {{view_tab_link}} để chuyển và phóng to một vùng, rồi nhấn chuột vào thẻ lịch sử."
248      view_the_map: "xem bản đồ"
249      view_tab: "thẻ Xem"
250      alternatively_view: "Hoặc xem tất cả các {{recent_changes_link}}"
251    list:
252      recent_changes: "Thay đổi Gần đây"
253      recently_edited_changesets: "Bộ thay đổi được sửa đổi gần đây:"
254      for_more_changesets: 'Để xem thêm bộ thay đổi, chọn người dùng và xem danh sách sửa đổi của họ, hoặc xem "lịch sử" của một vùng.'
255    list_user:
256      edits_by_username: "Sửa đổi của {{username_link}}"
257      no_visible_edits_by: "{{name}} không có sửa đổi công khai."
258      for_all_changes: "Xem các thay đổi bởi mọi người dùng tại {{recent_changes_link}}"
259      recent_changes: "Thay đổi Gần đây"
260  diary_entry:
261    new:
262      title: "Mục Nhật ký Mới"
263    list:
264      title: "Các Nhật ký Cá nhân"
265      user_title: "Nhật ký của {{user}}"
266      in_language_title: "Các Mục Nhật ký bằng {{language}}"
267      new: "Mục Nhật ký Mới"
268      new_title: "Soạn thảo mục mới trong nhật ký của bạn"
269      no_entries: "Chưa có mục nhật ký"
270      recent_entries: "Mục nhật ký gần đây: "
271      older_entries: "Mục Trước"
272      newer_entries: "Mục Sau"
273    edit:
274      title: "Sửa đổi mục nhật ký"
275      subject: "Tiêu đề: "
276      body: "Nội dung: "
277      language: "Ngôn ngữ: "
278      location: "Vị trí: "
279      latitude: "Vĩ độ: "
280      longitude: "Kinh độ: "
281      use_map_link: "sử dụng bản đồ"
282      save_button: "Lưu"
283      marker_text: "Vị trí của mục nhật ký"
284    view:
285      title: "Các Nhật ký Cá nhân | {{user}}"
286      user_title: "Nhật ký của {{user}}"
287      leave_a_comment: "Bình luận"
288      login_to_leave_a_comment: "{{login_link}} để bình luận"
289      login: "Đăng nhập"
290      save_button: "Lưu"
291    no_such_entry:
292      title: "Mục nhật ký không tồn tại"
293      heading: "Không có mục với ID: {{id}}"
294      body: "Rất tiếc, không có mục hoặc bình luận trong nhật ký với ID {{id}}. Xin hãy kiểm tra chính tả, hoặc có lẽ bạn đã theo một liên kết sai."
295    no_such_user:
296      title: "Người dùng không tồn tại"
297      heading: "Người dùng {{user}} không tồn tại"
298      body: "Rất tiếc, không có người dùng với tên {{user}}. Xin hãy kiểm tra chính tả, hoặc có lẽ bạn đã theo một liên kết sai."
299    diary_entry:
300      posted_by: "Được đăng bởi {{link_user}} lúc {{created}} bằng {{language_link}}"
301      comment_link: "Bình luận về mục này"
302      reply_link: "Trả lời mục này"
303      comment_count:
304        one: "1 bình luận"
305        other: "{{count}} bình luận"
306      edit_link: "Sửa đổi mục này"
307    diary_comment:
308      comment_from: "Bình luận của {{link_user}} lúc {{comment_created_at}}"
309  export:
310    start:
311      area_to_export: "Vùng để Xuất"
312      manually_select: "Chọn vùng khác thủ công"
313      format_to_export: "Định dạng Xuất"
314      osm_xml_data: "Dữ liệu OpenStreetMap XML"
315      mapnik_image: "Hình Mapnik"
316      osmarender_image: "Hình Osmarender"
317      embeddable_html: "HTML để Nhúng"
318      licence: "Giấy phép"
319      export_details: 'Dữ liệu OpenStreetMap được phép sử dụng theo <a href="http://creativecommons.org/licenses/by-sa/2.0/">giấy phép Ghi công–Chia sẻ tương tự Creative Commons 2.0</a>.'
320      options: "Tùy chọn"
321      format: "Định dạng"
322      scale: "Tỷ lệ"
323      max: "tối đa"
324      image_size: "Kích cỡ Hình"
325      zoom: "Thu phóng"
326      add_marker: "Đánh dấu vào bản đồ"
327      latitude: "Vĩ độ:"
328      longitude: "Kinh độ:"
329      output: "Đầu ra"
330      paste_html: "Dán HTML để nhúng vào trang Web"
331      export_button: "Xuất"
332    start_rjs:
333      export: "Xuất"
334      drag_a_box: "Kéo hộp trên bản đồ để chọn vùng"
335      manually_select: "Chọn vùng khác thủ công"
336      click_add_marker: "Nhấn chuột vào bản đồ để đánh dấu"
337      change_marker: "Thay đổi vị trí đánh dấu"
338      add_marker: "Đánh dấu vào bản đồ"
339      view_larger_map: "Xem Bản đồ Rộng hơn"
340  geocoder:
341    search:
342      title:
343        latlon: 'Kết quả <a href="http://www.openstreetmap.org/">nội bộ</a>'
344        us_postcode: 'Kết quả <a href="http://www.geocoder.us/">Geocoder.us</a>'
345        uk_postcode: 'Kết quả <a href="http://www.npemap.org.uk/">NPEMap / FreeThe Postcode</a>'
346        ca_postcode: 'Kết quả <a href="http://www.geocoder.ca/">Geocoder.CA</a>'
347        osm_namefinder: 'Kết quả <a href="http://gazetteer.openstreetmap.org/namefinder/">OpenStreetMap Namefinder</a>'
348        geonames: 'Kết quả <a href="http://www.geonames.org/">GeoNames</a>'
349    search_osm_namefinder:
350      prefix: "{{type}} "
351      suffix_place: ", {{distance}} về phía {{direction}} của {{placename}}"
352      suffix_parent: "{{suffix}} ({{parentdistance}} về phía {{parentdirection}} của {{parentname}})"
353      suffix_suburb: "{{suffix}}, {{parentname}}"
354    description:
355      title:
356        osm_namefinder: '{{types}} từ <a href="http://gazetteer.openstreetmap.org/namefinder/">OpenStreetMap Namefinder</a>'
357        geonames: 'Vị trí từ <a href="http://www.geonames.org/">GeoNames</a>'
358      types:
359        cities: "Thành phố"
360        towns: "Thị xã"
361        places: "Địa điểm"
362    description_osm_namefinder:
363      prefix: "{{distance}} về phía {{direction}} của {{type}} "
364    results:
365      no_results: "Không tìm thấy kết quả"
366    distance:
367      zero: "không tới 1 km"
368      one: "khoảng 1 km"
369      other: "khoảng {{count}} km"
370    direction:
371      south_west: "tây nam"
372      south: "nam"
373      south_east: "đông nam"
374      east: "đông"
375      north_east: "đông bắc"
376      north: "bắc"
377      north_west: "tây bắc"
378      west: "tây"
379  layouts:
380    project_name:
381      # in <title>
382      title: "OpenStreetMap"
383      # in <h1>
384      h1: "OpenStreetMap"
385    logo:
386      alt_text: "Biểu trưng OpenStreetMap"
387    welcome_user: "Hoan nghênh, {{user_link}}"
388    welcome_user_link_tooltip: "Trang cá nhân của bạn"
389    home: "nhà"
390    home_tooltip: "Về vị trí nhà"
391    inbox: "hộp thư ({{count}})"
392    inbox_tooltip:
393      zero: "Hộp thư của bạn không có thư chưa đọc"
394      one: "Hộp thư của bạn có 1 thư chưa đọc"
395      other: "Hộp thư của bạn có {{count}} thư chưa đọc"
396    logout: "đăng xuất"
397    logout_tooltip: "Đăng xuất"
398    log_in: "đăng nhập"
399    log_in_tooltip: "Đăng nhập với tài khoản đã tồn tại"
400    sign_up: "đăng ký"
401    sign_up_tooltip: "Mở tài khoản để sửa đổi"
402    view: "Xem"
403    view_tooltip: "Xem bản đồ"
404    edit: "Sửa đổi"
405    edit_tooltip: "Sửa đổi bản đồ"
406    history: "Lịch sử"
407    history_tooltip: "Lịch sử bộ thay đổi"
408    export: "Xuất"
409    export_tooltip: "Xuất dữ liệu bản đồ"
410    gps_traces: "Tuyến đường GPS"
411    gps_traces_tooltip: "Quản lý tuyến đường"
412    user_diaries: "Nhật ký Cá nhân"
413    user_diaries_tooltip: "Đọc các nhật ký cá nhân"
414    tag_line: "Bản đồ Wiki của Thế giới Mở"
415    intro_1: "OpenStreetMap là bản đồ thế giới nguồn mở, do những người như bạn vẽ."
416    intro_2: "OpenStreetMap cho phép xem, sửa đổi, và sử dụng dữ liệu địa lý một cách cộng tác ở mọi nơi trên thế giới."
417    intro_3: "OpenStreetMap hoạt động do sự hỗ trợ hosting của {{ucl}} và {{bytemark}}."
418    intro_3_ucl: "Trung tâm VR tại UCL"
419    intro_3_bytemark: "bytemark"
420    osm_offline: "Cơ sở dữ liệu OpenStreetMap đang ngoại tuyến trong lúc đang thực hiện những công việc bảo quản cơ sở dữ liệu cần thiết."
421    osm_read_only: "Cơ sở dữ liệu OpenStreetMap đang bị khóa không được sửa đổi trong lúc đang thực hiện những công việc bảo quản cơ sở dữ liệu cần thiết."
422    donate: "Hỗ trợ OpenStreetMap bằng cách {{link}} cho Quỹ Nâng cấp Phần cứng."
423    donate_link_text: "quyên góp"
424    help_wiki: "Trợ giúp &amp; Wiki"
425    help_wiki_tooltip: "Site trợ giúp &amp; wiki của dự án"
426    help_wiki_url: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Vi:Main_Page?uselang=vi"
427    news_blog: "Blog Tin tức"
428    news_blog_tooltip: "Blog có tin tức về OpenStreetMap, dữ liệu địa lý mở, v.v."
429    shop: "Tiệm"
430    shop_tooltip: "Tiệm bán hàng hóa OpenStreetMap"
431    shop_url: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Merchandise?uselang=vi"
432    sotm: "Mời tham gia Hội nghị OpenStreetMap 2009, The State of the Map (Trình trạng Bản đồ), ngày 10-12 tháng 7 tại Amsterdam!"
433    alt_donation: "Quyên góp"
434  notifier:
435    diary_comment_notification:
436      subject: "[OpenStreetMap] {{user}} đã bình luận về mục nhật ký của bạn"
437      banner1: "*                 Vui lòng đừng trả lời thư điện tử này.                  *"
438      banner2: "*              Hãy sử dụng website OpenStreetMap để trả lời.              *"
439      hi: "Chào {{to_user}},"
440      header: "{{from_user}} đã bình luận về mục nhật ký gần đây của bạn tại OpenStreetMap với tiêu đề {{subject}}:"
441      footer: "Bạn cũng có thể đọc bình luận tại {{readurl}}, bình luận tại {{commenturl}}, hoặc trả lời tại {{replyurl}}"
442    message_notification:
443      subject: "[OpenStreetMap] {{user}} đã gửi thư mới cho bạn"
444      banner1: "*                 Vui lòng đừng trả lời thư điện tử này.                  *"
445      banner2: "*              Hãy sử dụng website OpenStreetMap để trả lời.              *"
446      hi: "Chào {{to_user}},"
447      header: "{{from_user}} đã gửi thư cho bạn dùng OpenStreetMap có tiêu đề {{subject}}:"
448      footer1: "Bạn cũng có thể đọc thư này tại {{readurl}}"
449      footer2: "và trả lời tại {{replyurl}}"
450    friend_notification:
451      subject: "[OpenStreetMap] {{user}} đã thêm bạn là người bạn"
452      had_added_you: "{{user}} đã thêm bạn vào danh sách bạn tại OpenStreetMap."
453      see_their_profile: "Có thể xem trang cá nhân của họ tại {{userurl}} và cũng thêm họ vào danh sách của bạn tùy ý."
454    gpx_notification:
455      greeting: "Chào bạn,"
456      your_gpx_file: "Hình như tập tin GPX của bạn"
457      with_description: "với miêu tả"
458      and_the_tags: "và các thẻ sau:"
459      and_no_tags: "và không có thẻ"
460      failure:
461        subject: "[OpenStreetMap] Nhập GPX thất bại"
462        failed_to_import: "không nhập thành công. Đã gặp lỗi này:"
463        more_info_1: "Có thêm chi tiết về vụ nhập GPX bị thất bại và cách tránh"
464        more_info_2: "vấn đề này tại:"
465        import_failures_url: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/GPX_Import_Failures"
466      success:
467        subject: "[OpenStreetMap] Nhập GPX thành công"
468        loaded_successfully: |
469          {{trace_points}} điểm được tải thành công trên tổng số
470          {{possible_points}} điểm.
471    signup_confirm:
472      subject: "[OpenStreetMap] Xác nhận địa chỉ thư điện tử của bạn"
473    signup_confirm_plain:
474      greeting: "Chào bạn!"
475      hopefully_you: "Ai (chắc bạn) muốn mở tài khoản bên"
476      # next two translations run-on : please word wrap appropriately
477      click_the_link_1: "Nếu bạn là người đó, hoan nghênh! Xin hãy nhấn chuột vào liên kết ở dưới để"
478      click_the_link_2: "xác nhận tài khoản của bạn và đọc tiếp để tìm hiểu thêm về OpenStreetMap."
479      introductory_video: "Bạn có thể coi video giới thiệu OpenStreetMap tại đây:"
480      more_videos: "Có thêm video tại đây:"
481      the_wiki: "Bắt đầu tìm hiểu về OpenStreetMap trên wiki:"
482      the_wiki_url: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Vi:Beginners%27_Guide"
483      opengeodata: "OpenGeoData.org là blog của OpenStreetMap, nó cũng chứa podcast:"
484      wiki_signup: "Có lẽ bạn cũng muốn mở tài khoản ở wiki OpenStreetMap tại:"
485      wiki_signup_url: "http://wiki.openstreetmap.org/index.php?title=Special:Userlogin&type=signup&returnto=Vi:Main_Page"
486      # next four translations are in pairs : please word wrap appropriately
487      user_wiki_1: "Bạn nên tạo ra trang cá nhân trên wiki và gắn các thẻ thể loại để cho"
488      user_wiki_2: "người ta biết bạn ở đâu, thí dụ như [[Category:Users in Hanoi]]."
489      current_user_1: "Có danh sách các người dùng, xếp thể loại theo nơi ở,"
490      current_user_2: ""
491    signup_confirm_html:
492      greeting: "Chào bạn!"
493      hopefully_you: "Ai (chắc bạn) muốn mở tài khoản bên"
494      click_the_link: "Nếu bạn là người đó, hoan nghênh! Xin hãy nhấn chuột vào liên kết ở dưới để xác nhân tài khoản đó và đọc tiếp để tìm hiểu thêm về OpenStreetMap."
495      introductory_video: "Bạn có thể coi {{introductory_video_link}}."
496      video_to_openstreetmap: "video giới thiệu về OpenStreetMap"
497      more_videos: "Cũng có {{more_videos_link}}."
498      more_videos_here: "thêm video tại đây"
499      get_reading: 'Bắt đầu tìm hiểu về OpenStreetMap <a href="http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Vi:Beginners%27_Guide?uselang=vi">tại wiki</p> hoặc <a href="http://www.opengeodata.org/">blog OpenGeoData</a>, blog này cũng chứa <a href="http://www.opengeodata.org/?cat=13">podcast để nghe</a>!'
500      wiki_signup: 'Có lẽ bạn cũng muốn <a href="http://wiki.openstreetmap.org/index.php?title=Special:Userlogin&type=signup&returnto=Vi:Main_Page&uselang=vi">mở tài khoản ở wiki OpenStreetMap</a>.'
501      user_wiki_page: 'Bạn nên tạo ra trang cá nhân trên wiki và gắn các thẻ thể loại để cho người ta biết bạn ở đâu, thí dụ như <a href="http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Category:Users_in_Hanoi?uselang=vi">[[Category:Users in Hanoi]]</a>.'
502      current_user: 'Có danh sách các người dùng, xếp thể loại theo nơi ở, tại <a href="http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Category:Users_by_geographical_region?uselang=vi">Category:Users by geographical region</a>.'
503    email_confirm:
504      subject: "[OpenStreetMap] Xác nhân địa chỉ thư điện tử của bạn"
505    email_confirm_plain:
506      greeting: "Chào bạn,"
507      hopefully_you_1: "Ai (chắc bạn) muốn đổi địa chỉ thư điện tử bên"
508      hopefully_you_2: "{{server_url}} thành {{new_address}}."
509      click_the_link: "Nếu bạn là người đó, xin hãy nhấn chuột vào liên kết ở dưới để xác nhận thay đổi này."
510    email_confirm_html:
511      greeting: "Chào bạn,"
512      hopefully_you: "Ai (chắc bạn) muốn đổi địa chỉ thư điện tử bên {{server_url}} thành {{new_address}}."
513      click_the_link: "Nếu bạn là người đó, xin hãy nhấn chuột vào liên kết ở dưới để xác nhận thay đổi này."
514    lost_password:
515      subject: "[OpenStreetMap] Yêu cầu đặt lại mật khẩu"
516    lost_password_plain:
517      greeting: "Hi,"
518      hopefully_you_1: "Ai (chắc bạn) đã xin đặt lại mật khẩu của tài khoản openstreetmap.org"
519      hopefully_you_2: "có địa chỉ thư điện tử này."
520      click_the_link: "Nếu bạn là người đó, xin hãy nhấn chuột vào liên kết ở dưới để đặt lại mật khẩu."
521    lost_password_html:
522      greeting: "Chào bạn,"
523      hopefully_you: "Ai (chắc bạn) đã xin đặt lại mật khẩu của tài khoản openstreetmap.org có địa chỉ thư điện tử này."
524      click_the_link: "Nếu bạn là người đó, xin hãy nhấn chuột vào liên kết ở dưới để đặt lại mật khẩu."
525    reset_password:
526      subject: "[OpenStreetMap] Đã đặt lại mật khẩu"
527    reset_password_plain:
528      greeting: "Chào bạn,"
529      reset: "Mật khẩu của bạn đã được đặt lại thành {{new_password}}"
530    reset_password_html:
531      greeting: "Chào bạn,"
532      reset: "Mật khẩu của bạn đã được đặt lại thành {{new_password}}"
533  message:
534    inbox:
535      title: "Hộp thư"
536      my_inbox: "Hộp thư đến"
537      outbox: "đã gửi"
538      you_have: "Bạn có {{new_count}} thư mới và {{old_count}} thư cũ"
539      from: "Từ"
540      subject: "Tiêu đề"
541      date: "Ngày"
542      no_messages_yet: "Bạn chưa nhận thư nào. Hãy thử liên lạc với {{people_mapping_nearby_link}}?"
543      people_mapping_nearby: "những người ở gần"
544    message_summary:
545      unread_button: "Đánh dấu là chưa đọc"
546      read_button: "Đánh dấu là đã đọc"
547      reply_button: "Trả lời"
548    new:
549      title: "Gửi thư"
550      send_message_to: "Gửi thư mới cho {{name}}"
551      subject: "Tiêu đề"
552      body: "Nội dung"
553      send_button: "Gửi"
554      back_to_inbox: "Trở về hộp thư đến"
555      message_sent: "Thư đã gửi"
556    no_such_user:
557      title: "Người dùng hoặc thư không tồn tại"
558      heading: "Người dùng hoặc thư không tồn tại"
559      body: "Rất tiếc, không có người dùng hoặc thư với tên hoặc ID đó"
560    outbox:
561      title: "Hộp thư đã gửi"
562      my_inbox: "Hộp {{inbox_link}}"
563      inbox: "thư đến"
564      outbox: "thư đã gửi"
565      you_have_sent_messages: "Bạn đã gửi {{sent_count}} thư"
566      to: "Tới"
567      subject: "Tiêu đề"
568      date: "Ngày"
569      no_sent_messages: "Bạn chưa gửi thư cho người nào. Hãy thử liên lạc với {{people_mapping_nearby_link}}?"
570      people_mapping_nearby: "những người ở gần"
571    read:
572      title: "Đọc thư"
573      reading_your_messages: "Đọc thư"
574      from: "Từ"
575      subject: "Tiêu đề"
576      date: "Ngày"
577      reply_button: "Trả lời"
578      unread_button: "Đánh dấu là chưa đọc"
579      back_to_inbox: "Trở về hộp thư đến"
580      reading_your_sent_messages: "Đọc thư đã gửi"
581      to: "Tới"
582      back_to_outbox: "Trở về hộp thư đã gửi"
583    mark:
584      as_read: "Thư đã đọc"
585      as_unread: "Thư chưa đọc"
586  site:
587    index:
588      js_1: "Hoặc trình duyệt của bạn không hỗ trợ JavaScript, hoặc bạn đã tắt JavaScript."
589      js_2: "OpenStreetMap sử dụng JavaScript cho chức năng bản đồ trơn."
590      js_3: 'Bạn vẫn có thể sử dụng <a href="http://tah.openstreetmap.org/Browse/">bản đồ tĩnh Tiles@Home</a> nếu không bật lên JavaScript được.'
591      permalink: "Liên kết Thường trực"
592      shortlink: "Liên kết Ngắn gọn"
593      license:
594        notice: "{{project_name}} và những người đóng góp cho phép sử dụng theo giấy phép {{license_name}}."
595        license_name: "Creative Commons Attribution-Share Alike 2.0"
596        license_url: "http://www.creativecommons.org/licenses/by-sa/2.0/"
597        project_name: "Dự án OpenStreetMap"
598        project_url: "http://www.openstreetmap.org/"
599    edit:
600      not_public: "Bạn chưa đưa ra công khai các sửa đổi của bạn."
601      not_public_description: "Nếu không đưa ra công khai, bạn không còn được phép sửa đổi bản đồ. Bạn có thể đưa ra công khai tại {{user_page}}."
602      user_page_link: "trang cá nhân"
603      anon_edits: "({{link}})"
604      anon_edits_link: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Disabling_anonymous_edits?uselang=vi"
605      anon_edits_link_text: "Tại sao vậy?"
606      flash_player_required: 'Bạn cần có Flash Player để sử dụng Potlatch, trình vẽ OpenStreetMap bằng Flash. Bạn có thể <a href="http://www.adobe.com/shockwave/download/index.cgi?P1_Prod_Version=ShockwaveFlash">tải xuống Flash Player từ Adobe.com</a>. Cũng có sẵn <a href="http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Editing?uselang=vi">vài cách khác</a> để sửa đổi OpenStreetMap.'
607      potlatch_unsaved_changes: "Bạn có thay đổi chưa lưu. (Để lưu trong Potlatch, hãy bỏ chọn lối hoặc địa điểm đang được chọn, nếu đến sửa đổi trong chế độ Áp dụng Ngay, hoặc bấm nút Lưu nếu có.)"
608    sidebar:
609      search_results: "Kết quả Tìm kiếm"
610      close: "Đóng"
611    search:
612      search: "Tìm kiếm"
613      where_am_i: "Tôi ở đâu?"
614      submit_text: "Đi"
615      search_help: 'thí dụ: "Alkmaar", "Regent Street, Cambridge", "CB2 5AQ", hoặc "post offices near Lünen" - <a href="http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Search?uselang=vi">thêm thí dụ...</a>'
616    key:
617      map_key: "Chú giải"
618      map_key_tooltip: "Chú giải kiểu bản đồ Mapnik tại mức thu phóng này"
619      table:
620        heading: "Chú giải tại mức {{zoom_level}}"
621        entry:
622          motorway: "Quốc lộ"
623          trunk: "Xa lộ"
624          primary: "Tỉnh lộ"
625          secondary: "Đường chính"
626          unclassified: "Đường lớn"
627          unsurfaced: "Đường không lát"
628          track: "Đường mòn"
629          byway: "Đường mòn đa mốt"
630          bridleway: "Đường cưỡi ngựa"
631          cycleway: "Đường xe đạp"
632          footway: "Đường đi bộ"
633          rail: "Đường sắt"
634          subway: "Đường ngầm"
635          tram:
636            - "Đường sắt nhẹ"
637            - "xe điện"
638          cable:
639            - "Đường xe cáp"
640            - "ski lift"
641          runway:
642            - "Đường băng"
643            - "đường lăn"
644          apron:
645            - "Sân đậu máy bay"
646            - "nhà ga hành khách"
647          admin: "Biên giới hành chính"
648          forest: "Rừng trồng cây"
649          wood: "Rừng"
650          golf: "Sân golf"
651          park: "Công viên"
652          resident: "Khu vực nhà ở"
653          tourist: "Nơi du lịch"
654          common:
655            - "Đất công"
656            - "bãi cỏ"
657          retail: "Khu vực buôn bán"
658          industrial: "Khu vực công nghiệp"
659          commercial: "Khu vực thương mại"
660          heathland: "Vùng cây bụi"
661          lake:
662            - "Hồ"
663            - "bể nước"
664          farm: "Ruộng"
665          brownfield: "Sân để trống"
666          cemetery: "Nghĩa địa"
667          allotments: "Khu vườn gia đình"
668          pitch: "Sân thể thao"
669          centre: "Trung tâm thể thao"
670          reserve: "Khu bảo tồn thiên niên"
671          military: "Khu vực quân sự"
672          school: "Trường học"
673          building: "Kiến trúc quan trọng"
674          station: "Nhà ga"
675          summit:
676            - "Đỉnh núi"
677            - "đồi"
678          tunnel: "Đường đứt nét = đường hầm"
679          bridge: "Đường rắn = cầu"
680          private: "Đường riêng"
681          permissive: "Đường cho phép"
682          destination: "Chỉ giao thông địa phương"
683          construction: "Đường đang xây"
684  trace:
685    create:
686      upload_trace: "Tải lên Tuyến đường GPS"
687      trace_uploaded: "Tập tin GPX của bạn đã được tải lên và đang chờ được chèn vào cơ sở dữ liệu. Thường chỉ cần chờ đợi trong vòng nửa tiếng, và bạn sẽ nhận thư điện tử lúc khi nó xong."
688    edit:
689      title: "Sửa đổi tuyến đường {{name}}"
690      heading: "Sửa đổi tuyến đường {{name}}"
691      filename: "Tên tập tin:"
692      download: "tải xuống"
693      uploaded_at: "Lúc tải lên:"
694      points: "Số nốt:"
695      start_coord: "Tọa độ đầu đường:"
696      map: "bản đồ"
697      edit: "sửa đổi"
698      owner: "Tác giả:"
699      description: "Miêu tả:"
700      tags: "Thẻ:"
701      save_button: "Lưu các Thay đổi"
702    no_such_user:
703      title: "Người dùng không tồn tại"
704      heading: "Người dùng {{user}} không tồn tại"
705      body: "Rất tiếc, không có người dùng nào với tên {{user}}. Xin hãy kiểm tra chính tả, hoặc có lẽ bạn đã theo một liên kết sai."
706    trace_form:
707      upload_gpx: "Tải lên Tập tin GPX"
708      description: "Miêu tả"
709      tags: "Thẻ"
710      public: "Công khai?"
711      public_help: "có nghĩa là gì?"
712      public_help_url: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Visibility_of_GPS_traces?uselang=vi"
713      upload_button: "Tải lên"
714      help: "Trợ giúp"
715      help_url: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Upload?uselang=vi"
716    trace_header:
717      see_just_your_traces: "Chỉ xem các tuyến đường của bạn, hoặc tải lên tuyến đường"
718      see_all_traces: "Xem tất cả các tuyến đường"
719      see_your_traces: "Xem các tuyến đường của bạn"
720      traces_waiting: "Bạn có {{count}} tuyến đường đang chờ được tải lên. Xin hãy chờ đợi việc xong trước khi tải lên thêm tuyến đường, để cho người khác vào hàng đợi kịp."
721    trace_optionals:
722      tags: "Thẻ"
723    view:
724      title: "Xem tuyến đường {{name}}"
725      heading: "Xem tuyến đường {{name}}"
726      pending: "CHƯA XỬ"
727      filename: "Tên tập tin:"
728      download: "tải xuống"
729      uploaded: "Lúc tải lên:"
730      points: "Số nốt:"
731      start_coordinates: "Tọa độ đầu đường:"
732      map: "bản đồ"
733      edit: "sửa đổi"
734      owner: "Tác giả:"
735      description: "Miêu tả:"
736      tags: "Thẻ:"
737      none: "Không có"
738      make_public: "Phát hành tuyến đường công khai thường trực"
739      edit_track: "Sửa đổi tuyến đường này"
740      delete_track: "Xóa tuyến đường này"
741      trace_not_found: "Không tìm thấy tuyến đường!"
742    trace_paging_nav:
743      showing: "Xem trang"
744      of: "trong"
745    trace:
746      pending: "CHƯA XỬ"
747      count_points: "{{count}} nốt"
748      ago: "cách đây {{time_in_words_ago}}"
749      more: "thêm"
750      trace_details: "Xem Chi tiết Tuyến đường"
751      view_map: "Xem Bản đồ"
752      edit: "sửa đổi"
753      edit_map: "Sửa đổi Bản đồ"
754      public: "CÔNG KHAI"
755      private: "RIÊNG"
756      by: "bởi"
757      in: "trong"
758      map: "bản đồ"
759    list:
760      public_traces: "Tuyến đường GPS công khai"
761      your_traces: "Tuyến đường GPS của bạn"
762      public_traces_from: "Tuyến đường GPS công khai của {{user}}"
763      tagged_with: " có thẻ {{tags}}"
764    delete:
765      scheduled_for_deletion: "Tuyến đường chờ được xóa"
766    make_public:
767      made_public: "Tuyến đường được phát hành công khai"
768  user:
769    login:
770      title: "Đăng nhập"
771      heading: "Đăng nhập"
772      please login: "Xin hãy đăng nhập hoặc {{create_user_link}}."
773      create_account: "mở tài khoản"
774      email or username: "Địa chỉ Thư điện tử hoặc Tên đăng ký: "
775      password: "Mật khẩu: "
776      lost password link: "Quên mất Mật khẩu?"
777      login_button: "Đăng nhập"
778      account not active: "Rất tiếc, tài khoản của bạn chưa được kích hoạt.<br>Xin hãy nhấn chuột vào liên kết trong thư điện tử xác nhận tài khoản để kích hoạt tài khoản."
779      auth failure: "Rất tiếc, không thể đăng nhập với những chi tiết đó."
780    lost_password:
781      title: "quên mất mật khẩu"
782      heading: "Quên mất Mật khẩu?"
783      email address: "Địa chỉ Thư điện tử:"
784      new password button: "Gửi mật khẩu mới cho tôi"
785      notice email on way: "Đáng tiếc là bạn quên nó. :-( May là thư điện tử sắp tới để bạn đặt nó lại."
786      notice email cannot find: "Rất tiếc, không tìm thấy địa chỉ thư điện tử."
787    reset_password:
788      title: "đặt lại mật khẩu"
789      flash changed check mail: "Mật khẩu của bạn đã được đổi và mật khẩu mới sắp tới hộp thư của bạn. :-)"
790      flash token bad: "Không tìm thấy dấu hiệu đó. Có lẽ kiểm tra URL?"
791    new:
792      title: "Mở tài khoản"
793      heading: "Mở Tài khoản Người dùng"
794      no_auto_account_create: "Rất tiếc, chúng ta hiện không có khả năng tạo ra tài khoản tự động cho bạn."
795      contact_webmaster: 'Xin hãy liên lạc với <a href="mailto:webmaster@openstreetmap.org">webmaster</a> để xin họ tạo ra tài khoản - chúng tôi sẽ cố gắng thỏa mãn yêu cầu nhanh lẹ. '
796      fill_form: "Điền biểu mẫu rồi chúng tôi sẽ gửi thư điện tử cho bạn để kích hoạt tài khoản."
797      license_agreement: 'Khi mở tài khoản, bạn đã chấp nhận rằng tất cả dữ liệu được bạn đăng lên dự án OpenStreetMap được cho phép (không độc quyền) sử dụng theo <a href="http://www.creativecommons.org/licenses/by-sa/2.0/">giấy phép Creative Commons này (by-sa)</a>.'
798      email address: "Địa chỉ Thư điện tử: "
799      confirm email address: "Xác nhận Địa chỉ Thư điện tử: "
800      not displayed publicly: 'Không được hiển thị công khai (xem <a href="http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Privacy_Policy?uselang=vi" title="Chính sách riêng tư wiki, có đoạn nói về địa chỉ thư điện tử including section on email addresses">chính sách riêng tư</a>)'
801      display name: "Tên hiển thị: "
802      password: "Mật khẩu: "
803      confirm password: "Xác nhận Mật khẩu: "
804      signup: "Đăng ký"
805      flash create success message: "Tài khoản người dùng được tạo ra thành công. Kiểm tra hộp thư điện tử cho thư xác nhận để bắt đầu vẽ bản đồ ngay lập tức. :-)<br /><br />Xin lưu ý rằng bạn cần phải nhận thư xác nhận và xác nhận địa chỉ thư điện tử trước khi có thể đăng nhập.<br /><br />Nếu hệ thống thư điện tử của bạn có tính năng chống spam bằng cách yêu cầu xác nhận lại, xin hãy chắc chắn thêm webmaster@openstreetmap.org vào danh sách trắng, tại vì chúng tôi không thể trả lời những yêu cầu xác nhận này."
806    no_such_user:
807      title: "Người dùng không tồn tại"
808      heading: "Người dùng {{user}} không tồn tại"
809      body: "Rất tiếc, không có người dùng với tên {{user}}. Xin hãy kiểm tra chính tả, hoặc có lẽ bạn đã theo một liên kết sai."
810    view:
811      my diary: "nhật ký của tôi"
812      new diary entry: "mục nhật ký mới"
813      my edits: "đóng góp của tôi"
814      my traces: "tuyến đường của tôi"
815      my settings: "tùy chọn"
816      send message: "gửi thư"
817      diary: "nhật ký"
818      edits: "đóng góp"
819      traces: "tuyến đường"
820      remove as friend: "dời người bạn"
821      add as friend: "thêm là người bạn"
822      mapper since: "Tham gia: "
823      ago: "(cách đây {{time_in_words_ago}})"
824      user image heading: "Hình người dùng"
825      delete image: "Xóa Hình"
826      upload an image: "Tải lên hình"
827      add image: "Thêm Hình"
828      description: "Miêu tả"
829      user location: "Vị trí của người dùng"
830      no home location: "Chưa đặt vị trí nhà."
831      if set location: "Nếu đặt vị trí, bản đồ đẹp đẽ và những thứ đó sẽ được hiển thị ở dưới. Bạn có thể đặt vị trí nhà tại trang {{settings_link}}."
832      settings_link_text: "tùy chọn"
833      your friends: "Người bạn của bạn"
834      no friends: "Bạn chưa thêm người bạn."
835      km away: "cách {{count}} km"
836      m away: "cách {{count}} m"
837      nearby users: "Người dùng ở gần: "
838      no nearby users: "Chưa có người dùng nào nhận là họ ở gần."
839      change your settings: "thay đổi tùy chọn của bạn"
840    friend_map:
841      your location: "Vị trí của bạn"
842      nearby mapper: "Người vẽ bản đồ ở gần: "
843    account:
844      title: "Chỉnh sửa tài khoản"
845      my settings: "Tùy chọn"
846      email never displayed publicly: "(không lúc nào hiện công khai)"
847      public editing:
848        heading: "Sửa đổi công khai: "
849        enabled: "Kích hoạt. Không vô danh và có thể sửa đổi dữ liệu."
850        enabled link: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Anonymous_edits?uselang=vi"
851        enabled link text: "có nghĩa là gì?"
852        disabled: "Vô hiệu. Không thể sửa đổi dữ liệu. all previous edits are anonymous."
853        disabled link text: "tại sao không thể sửa đổi?"
854      profile description: "Tự giới thiệu: "
855      preferred languages: "Ngôn ngữ Ưu tiên: "
856      home location: "Vị trí Nhà: "
857      no home location: "Bạn chưa định vị trí nhà."
858      latitude: "Vĩ độ: "
859      longitude: "Kinh độ: "
860      update home location on click: "Cập nhật vị trí nhà khi tôi nhấn chuột vào bản đồ?"
861      save changes button: "Lưu các Thay đổi"
862      make edits public button: "Phát hành công khai các sửa đổi của tôi"
863      return to profile: "Trở về trang cá nhân"
864      flash update success confirm needed: "Đã cập nhật thông tin cá nhân thành công. Kiểm tra thư điện tử xác nhận địa chỉ thư điện tử mới."
865      flash update success: "Đã cập nhật thông tin cá nhân thành công."
866    confirm:
867      heading: "Xác nhận tài khoản người dùng"
868      press confirm button: "Bấm nút Xác nhận ở dưới để xác nhận tài khoản."
869      button: "Xác nhận"
870      success: "Đã xác nhận tài khoản của bạn. Cám ơn bạn đã đăng ký!"
871      failure: "Tài khoản với dấu hiệu này đã được xác nhận."
872    confirm_email:
873      heading: "Xác nhận thay đổi địa chỉ thư điện tử"
874      press confirm button: "Bấm nút Xác nhận ở dưới để xác nhận địa chỉ thư điện tử mới."
875      button: "Xác nhận"
876      success: "Đã xác nhận địa chỉ thư điện tử mới. Cám ơn bạn đã đăng ký!"
877      failure: "Một địa chỉ thư điện tử đã được xác nhận dùng dấu hiệu này."
878    set_home:
879      flash success: "Đã lưu vị trí nhà thành công"
880    go_public:
881      flash success: "Tất cả các sửa đổi của bạn được phát hành công khai, và bạn mới được phép sửa đổi."
882    make_friend:
883      success: "{{name}} mới là người bạn."
884      failed: "Rất tiếc, việc thêm {{name}} là người bạn bị thất bại."
885      already_a_friend: "{{name}} đã là người bạn."
886    remove_friend:
887      success: "{{name}} không còn người bạn."
888      not_a_friend: "{{name}} đã không phải người bạn."