source: subversion/sites/rails_port/config/locales/vi.yml @ 17445

Last change on this file since 17445 was 16904, checked in by tomhughes, 10 years ago

Update Vietnamese translation. Closes #2142.

File size: 44.5 KB
Line 
1vi:
2  html:
3    dir: ltr
4  activerecord:
5    # Translates all the model names, which is used in error handling on the web site
6    models:
7      acl: "Danh sách Điều khiển Truy cập"
8      changeset: "Bộ thay đổi"
9      changeset_tag: "Thẻ Bộ thay đổi"
10      country: "Quốc gia"
11      diary_comment: "Bình luận Nhật ký"
12      diary_entry: "Mục Nhật ký"
13      friend: "Người bạn"
14      language: "Ngôn ngữ"
15      message: "Thư"
16      node: "Nốt"
17      node_tag: "Thẻ Nốt"
18      notifier: "Trình báo"
19      old_node: "Nốt Cũ"
20      old_node_tag: "Thẻ Nốt Cũ"
21      old_relation: "Quan hệ Cũ"
22      old_relation_member: "Thành viên Quan hệ Cũ"
23      old_relation_tag: "Thẻ Quan hệ Cũ"
24      old_way: "Lối Cũ"
25      old_way_node: "Nốt Lối Cũ"
26      old_way_tag: "Thẻ Lối Cũ"
27      relation: "Quan hệ"
28      relation_member: "Thành viên Quan hệ"
29      relation_tag: "Thẻ Quan hệ"
30      session: "Phiên"
31      trace: "Tuyến đường"
32      tracepoint: "Điểm Tuyến đường"
33      tracetag: "Thẻ Tuyến đường"
34      user: "Người dùng"
35      user_preference: "Tùy chọn Cá nhân"
36      user_token: "Dấu hiệu Cá nhân"
37      way: "Lối"
38      way_node: "Nốt Lối"
39      way_tag: "Thẻ Lối"
40    # Translates all the model attributes, which is used in error handling on the web site
41    # Only the ones that are used on the web site are translated at the moment
42    attributes:
43      diary_comment:
44        body: "Nội dung"
45      diary_entry:
46        user: "Người dùng"
47        title: "Tiêu đề"
48        latitude: "Vĩ độ"
49        longitude: "Kinh độ"
50        language: "Ngôn ngữ"
51      friend:
52        user: "Người dùng"
53        friend: "Người bạn"
54      trace:
55        user: "Người dùng"
56        visible: "Thấy được"
57        name: "Tên"
58        size: "Kích cỡ"
59        latitude: "Vĩ độ"
60        longitude: "Kinh độ"
61        public: "Công khai"
62        description: "Miêu tả"
63      message:
64        sender: "Người gửi"
65        title: "Tiêu đề"
66        body: "Nội dung"
67        recipient: "Người nhận"
68      user:
69        email: "Thư điện tử"
70        active: "Tích cực"
71        display_name: "Tên Hiển thị"
72        description: "Miêu tả"
73        languages: "Ngôn ngữ"
74        pass_crypt: "Mật khẩu"
75  printable_name:
76    with_id: "{{id}}"
77    with_version: "{{id}}, v{{version}}"
78    with_name: "{{name}} ({{id}})"
79  map:
80    view: "Hiển thị"
81    edit: "Sửa đổi"
82    coordinates: "Tọa độ:"
83  browse:
84    changeset:
85      title: "Bộ thay đổi"
86      changeset: "Bộ thay đổi: {{id}}"
87      download: "Tải xuống {{changeset_xml_link}} hoặc {{osmchange_xml_link}}"
88      changesetxml: "Bộ thay đổi XML"
89      osmchangexml: "osmChange XML"
90      feed:
91        title: "Bộ thay đổi {{id}}"
92        title_comment: "Bộ thay đổi {{id}} - {{comment}}"
93    changeset_navigation:
94      user:
95        name_tooltip: "Xem các đóng góp của {{user}}"
96        prev_tooltip: "Đóng góp trước của {{user}}"
97        next_tooltip: "Đóng góp sau của {{user}}"
98      all:
99        prev_tooltip: "Bộ thay đổi trước"
100        next_tooltip: "Bộ thay đổi sau"
101    changeset_details:
102      created_at: "Lúc Tạo:"
103      closed_at: "Lúc Đóng:"
104      belongs_to: "Người Sửa đổi:"
105      bounding_box: "Hộp bao:"
106      no_bounding_box: "Không lưu hộp bao của bộ thay đổi này."
107      show_area_box: "Hiện Hộp vùng"
108      box: "hộp"
109      has_nodes:
110        one: "Có {{count}} nốt sau:"
111        other: "Có {{count}} nốt sau:"
112      has_ways:
113        one: "Có {{count}} lối sau:"
114        other: "Có {{count}} lối sau:"
115      has_relations:
116        one: "Có {{count}} quan hệ sau:"
117        other: "Có {{count}} quan hệ sau:"
118    common_details:
119      edited_at: "Lúc Sửa đổi:"
120      edited_by: "Người Sửa đổi:"
121      version: "Phiên bản:"
122      in_changeset: "Thuộc bộ thay đổi:"
123    containing_relation:
124      entry: "Quan hệ {{relation_name}}"
125      entry_role: "Quan hệ {{relation_name}} (vai trò: {{relation_role}})"
126    map:
127      loading: "Đang tải..."
128      deleted: "Đã xóa"
129      larger:
130        area: "Xem vùng trên bản đồ rộng hơn"
131        node: "Xem nốt trên bản đồ rộng hơn"
132        way: "Xem lối trên bản đồ rộng hơn"
133        relation: "Xem quan hệ trên bản đồ rộng hơn"
134    node_details:
135      coordinates: "Tọa độ: "
136      part_of: "Trực thuộc:"
137    node_history:
138      node_history: "Lịch sử Nốt"
139      node_history_title: "Lịch sử Nốt: {{node_name}}"
140      download: "{{download_xml_link}} hoặc {{view_details_link}}"
141      download_xml: "Tải xuống XML"
142      view_details: "xem chi tiết"
143    node:
144      node: "Nốt"
145      node_title: "Nốt: {{node_name}}"
146      download: "{{download_xml_link}}, {{view_history_link}}, hoặc {{edit_link}}"
147      download_xml: "Tải xuống XML"
148      view_history: "xem lịch sử"
149      edit: "sửa đổi"
150    not_found:
151      sorry: "Rất tiếc, không thể tìm thấy {{type}} với ID {{id}}."
152      type:
153        node: "nốt"
154        way: "lối"
155        relation: "quan hệ"
156    paging_nav:
157      showing_page: "Đang hiện trang"
158      of: "trong"
159    relation_details:
160      members: "Thành viên:"
161      part_of: "Trực thuộc:"
162    relation_history:
163      relation_history: "Lịch sử Quan hệ"
164      relation_history_title: "Lịch sử Quan hệ: {{relation_name}}"
165      download: "{{download_xml_link}} hoặc {{view_details_link}}"
166      download_xml: "Tải xuống XML"
167      view_details: "xem chi tiết"
168    relation_member:
169      entry: "{{type}} {{name}}"
170      entry_role: "{{type}} {{name}} với vai trò {{role}}"
171      type:
172        node: "Nốt"
173        way: "Lối"
174        relation: "Quan hệ"
175    relation:
176      relation: "Quan hệ"
177      relation_title: "Quan hệ: {{relation_name}}"
178      download: "{{download_xml_link}} hoặc {{view_history_link}}"
179      download_xml: "Tải xuống XML"
180      view_history: "xem lịch sử"
181    start:
182      view_data: "Xem dữ liệu của phần bản đồ đang xem"
183      manually_select: "Chọn vùng khác thủ công"
184    start_rjs:
185      data_layer_name: "Dữ liệu"
186      data_frame_title: "Dữ liệu"
187      zoom_or_select: "Phóng to hoặc chọn vùng bản đồ để xem"
188      drag_a_box: "Kéo hộp trên bản đồ để chọn vùng"
189      manually_select: "Chọn vùng khác thủ công"
190      loaded_an_area_with_num_features: "Bạn đã tải vùng chứa [[num_features]] nét. Một số trình duyệt không hiển thị nổi nhiều dữ liệu như thế. Nói chung, trình duyệt hoạt động tốt khi nào chỉ có 100 nét cùng lúc: hơn thì trình duyệt sẽ chậm chạp. Nếu bạn chắc chắn muốn xem dữ liệu này, hãy bấm nút ở dưới."
191      load_data: "Tải Dữ liệu"
192      unable_to_load_size: "Không thể tải: Hộp bao với cỡ [[bbox_size]] quá lớn (phải nhỏ hơn {{max_bbox_size}})"
193      loading: "Đang tải..."
194      show_history: "Xem Lịch sử"
195      wait: "Xin chờ..."
196      history_for_feature: "Lịch sử [[feature]]"
197      details: "Chi tiết"
198      private_user: "người bí mật"
199      edited_by_user_at_timestamp: "Được sửa đổi bởi [[user]] lúc [[timestamp]]"
200      object_list:
201        heading: "Danh sách đối tượng"
202        back: "Liệt kê các đối tượng"
203        type:
204          node: "Nốt"
205          way: "Lối"
206          # There's no 'relation' type because it isn't represented in OpenLayers
207        api: "Lấy vùng này dùng API"
208        details: "Chi tiết"
209        selected:
210          type:
211            node: "Nốt [[id]]"
212            way: "Lối [[id]]"
213            # There's no 'relation' type because it isn't represented in OpenLayers
214        history:
215          type:
216            node: "Nốt [[id]]"
217            way: "Lối [[id]]"
218            # There's no 'relation' type because it isn't represented in OpenLayers
219    tag_details:
220      tags: "Thẻ:"
221    way_details:
222      nodes: "Nốt:"
223      part_of: "Thuộc về:"
224      also_part_of:
225        one: "cũng thuộc về lối {{related_ways}}"
226        other: "cũng thuộc về các lối {{related_ways}}"
227    way_history:
228      way_history: "Lịch sử Lối"
229      way_history_title: "Lịch sử Lối: {{way_name}}"
230      download: "{{download_xml_link}} hoặc {{view_details_link}}"
231      download_xml: "Tải xuống XML"
232      view_details: "xem chi tiết"
233    way:
234      way: "Lối"
235      way_title: "Lối: {{way_name}}"
236      download: "{{download_xml_link}}, {{view_history_link}}, hoặc {{edit_link}}"
237      download_xml: "Tải xuống XML"
238      view_history: "xem lịch sử"
239      edit: "sửa đổi"
240  changeset:
241    changeset_paging_nav:
242      showing_page: "Đang hiện trang"
243      of: "trong"
244    changeset:
245      id: "#{{id}}"
246      still_editing: "(đang mở)"
247      anonymous: "Vô danh"
248      no_comment: "(không có)"
249      no_edits: "(không có thay đổi)"
250      show_area_box: "hiện hộp vùng"
251      big_area: "(lớn)"
252      view_changeset_details: "Xem chi tiết của bộ thay đổi"
253    changesets:
254      id: "ID"
255      saved_at: "Lúc Lưu"
256      user: "Người dùng"
257      comment: "Miêu tả"
258      area: "Vùng"
259    list:
260      title: "Các bộ thay đổi"
261      description: "Những đóng góp gần đây"
262      title_user: "Những bộ thay đổi của {{user}}"
263      title_bbox: "Những bộ thay đổi ở trong {{bbox}}"
264      title_user_bbox: "v bộ thay đổi của {{user}} ở trong {{bbox}}"
265
266      heading: "Các bộ thay đổi"
267      heading_user: "Các bộ thay đổi"
268      heading_bbox: "Các bộ thay đổi"
269      heading_user_bbox: "Các bộ thay đổi"
270
271      description: "Những thay đổi gần đây"
272      description_user: "Những bộ thay đổi của {{user}}"
273      description_bbox: "Những bộ thay đổi ở trong {{bbox}}"
274      description_user_bbox: "Những bộ thay đổi của {{user}} ở trong {{bbox}}"
275  diary_entry:
276    new:
277      title: "Mục Nhật ký Mới"
278    list:
279      title: "Các Nhật ký Cá nhân"
280      user_title: "Nhật ký của {{user}}"
281      in_language_title: "Các Mục Nhật ký bằng {{language}}"
282      new: "Mục Nhật ký Mới"
283      new_title: "Soạn thảo mục mới trong nhật ký của bạn"
284      no_entries: "Chưa có mục nhật ký"
285      recent_entries: "Mục nhật ký gần đây: "
286      older_entries: "Mục Trước"
287      newer_entries: "Mục Sau"
288    edit:
289      title: "Sửa đổi mục nhật ký"
290      subject: "Tiêu đề: "
291      body: "Nội dung: "
292      language: "Ngôn ngữ: "
293      location: "Vị trí: "
294      latitude: "Vĩ độ: "
295      longitude: "Kinh độ: "
296      use_map_link: "sử dụng bản đồ"
297      save_button: "Lưu"
298      marker_text: "Vị trí của mục nhật ký"
299    view:
300      title: "Các Nhật ký Cá nhân | {{user}}"
301      user_title: "Nhật ký của {{user}}"
302      leave_a_comment: "Bình luận"
303      login_to_leave_a_comment: "{{login_link}} để bình luận"
304      login: "Đăng nhập"
305      save_button: "Lưu"
306    no_such_entry:
307      title: "Mục nhật ký không tồn tại"
308      heading: "Không có mục với ID: {{id}}"
309      body: "Rất tiếc, không có mục hoặc bình luận trong nhật ký với ID {{id}}. Xin hãy kiểm tra chính tả, hoặc có lẽ bạn đã theo một liên kết sai."
310    no_such_user:
311      title: "Người dùng không tồn tại"
312      heading: "Người dùng {{user}} không tồn tại"
313      body: "Rất tiếc, không có người dùng với tên {{user}}. Xin hãy kiểm tra chính tả, hoặc có lẽ bạn đã theo một liên kết sai."
314    diary_entry:
315      posted_by: "Được đăng bởi {{link_user}} lúc {{created}} bằng {{language_link}}"
316      comment_link: "Bình luận về mục này"
317      reply_link: "Trả lời mục này"
318      comment_count:
319        one: "1 bình luận"
320        other: "{{count}} bình luận"
321      edit_link: "Sửa đổi mục này"
322    diary_comment:
323      comment_from: "Bình luận của {{link_user}} lúc {{comment_created_at}}"
324    feed:
325      user:
326        title: "Các mục nhật ký của {{user}}"
327        description: "Những mục gần đây trong nhật ký OpenStreetMap của {{user}}"
328      language:
329        title: "Các mục nhật ký OpenStreetMap bằng {{language_name}}"
330        description: "Những mục nhật ký gần đây của người dùng OpenStreetMap bằng {{language_name}}"
331      all:
332        title: "Các mục nhật ký OpenStreetMap"
333        description: "Những mục nhật ký gần đây của người dùng OpenStreetMap"
334  export:
335    start:
336      area_to_export: "Vùng để Xuất"
337      manually_select: "Chọn vùng khác thủ công"
338      format_to_export: "Định dạng Xuất"
339      osm_xml_data: "Dữ liệu OpenStreetMap XML"
340      mapnik_image: "Hình Mapnik"
341      osmarender_image: "Hình Osmarender"
342      embeddable_html: "HTML để Nhúng"
343      licence: "Giấy phép"
344      export_details: 'Dữ liệu OpenStreetMap được phép sử dụng theo <a href="http://creativecommons.org/licenses/by-sa/2.0/">giấy phép Ghi công–Chia sẻ tương tự Creative Commons 2.0</a>.'
345      options: "Tùy chọn"
346      format: "Định dạng"
347      scale: "Tỷ lệ"
348      max: "tối đa"
349      image_size: "Kích cỡ Hình"
350      zoom: "Thu phóng"
351      add_marker: "Đánh dấu vào bản đồ"
352      latitude: "Vĩ độ:"
353      longitude: "Kinh độ:"
354      output: "Đầu ra"
355      paste_html: "Dán HTML để nhúng vào trang Web"
356      export_button: "Xuất"
357    start_rjs:
358      export: "Xuất"
359      drag_a_box: "Kéo hộp trên bản đồ để chọn vùng"
360      manually_select: "Chọn vùng khác thủ công"
361      click_add_marker: "Nhấn chuột vào bản đồ để đánh dấu"
362      change_marker: "Thay đổi vị trí đánh dấu"
363      add_marker: "Đánh dấu vào bản đồ"
364      view_larger_map: "Xem Bản đồ Rộng hơn"
365  geocoder:
366    search:
367      title:
368        latlon: 'Kết quả <a href="http://www.openstreetmap.org/">nội bộ</a>'
369        us_postcode: 'Kết quả <a href="http://www.geocoder.us/">Geocoder.us</a>'
370        uk_postcode: 'Kết quả <a href="http://www.npemap.org.uk/">NPEMap / FreeThe Postcode</a>'
371        ca_postcode: 'Kết quả <a href="http://www.geocoder.ca/">Geocoder.CA</a>'
372        osm_namefinder: 'Kết quả <a href="http://gazetteer.openstreetmap.org/namefinder/">OpenStreetMap Namefinder</a>'
373        geonames: 'Kết quả <a href="http://www.geonames.org/">GeoNames</a>'
374    search_osm_namefinder:
375      prefix: "{{type}} "
376      suffix_place: ", {{distance}} về phía {{direction}} của {{placename}}"
377      suffix_parent: "{{suffix}} ({{parentdistance}} về phía {{parentdirection}} của {{parentname}})"
378      suffix_suburb: "{{suffix}}, {{parentname}}"
379    description:
380      title:
381        osm_namefinder: '{{types}} từ <a href="http://gazetteer.openstreetmap.org/namefinder/">OpenStreetMap Namefinder</a>'
382        geonames: 'Vị trí từ <a href="http://www.geonames.org/">GeoNames</a>'
383      types:
384        cities: "Thành phố"
385        towns: "Thị xã"
386        places: "Địa điểm"
387    description_osm_namefinder:
388      prefix: "{{distance}} về phía {{direction}} của {{type}} "
389    results:
390      no_results: "Không tìm thấy kết quả"
391    distance:
392      zero: "không tới 1 km"
393      one: "khoảng 1 km"
394      other: "khoảng {{count}} km"
395    direction:
396      south_west: "tây nam"
397      south: "nam"
398      south_east: "đông nam"
399      east: "đông"
400      north_east: "đông bắc"
401      north: "bắc"
402      north_west: "tây bắc"
403      west: "tây"
404  layouts:
405    project_name:
406      # in <title>
407      title: "OpenStreetMap"
408      # in <h1>
409      h1: "OpenStreetMap"
410    logo:
411      alt_text: "Biểu trưng OpenStreetMap"
412    welcome_user: "Hoan nghênh, {{user_link}}"
413    welcome_user_link_tooltip: "Trang cá nhân của bạn"
414    home: "nhà"
415    home_tooltip: "Về vị trí nhà"
416    inbox: "hộp thư ({{count}})"
417    inbox_tooltip:
418      zero: "Hộp thư của bạn không có thư chưa đọc"
419      one: "Hộp thư của bạn có 1 thư chưa đọc"
420      other: "Hộp thư của bạn có {{count}} thư chưa đọc"
421    logout: "đăng xuất"
422    logout_tooltip: "Đăng xuất"
423    log_in: "đăng nhập"
424    log_in_tooltip: "Đăng nhập với tài khoản đã tồn tại"
425    sign_up: "đăng ký"
426    sign_up_tooltip: "Mở tài khoản để sửa đổi"
427    view: "Xem"
428    view_tooltip: "Xem bản đồ"
429    edit: "Sửa đổi"
430    edit_tooltip: "Sửa đổi bản đồ"
431    history: "Lịch sử"
432    history_tooltip: "Lịch sử bộ thay đổi"
433    export: "Xuất"
434    export_tooltip: "Xuất dữ liệu bản đồ"
435    gps_traces: "Tuyến đường GPS"
436    gps_traces_tooltip: "Quản lý tuyến đường"
437    user_diaries: "Nhật ký Cá nhân"
438    user_diaries_tooltip: "Đọc các nhật ký cá nhân"
439    tag_line: "Bản đồ Wiki của Thế giới Mở"
440    intro_1: "OpenStreetMap là bản đồ thế giới nguồn mở, do những người như bạn vẽ."
441    intro_2: "OpenStreetMap cho phép xem, sửa đổi, và sử dụng dữ liệu địa lý một cách cộng tác ở mọi nơi trên thế giới."
442    intro_3: "OpenStreetMap hoạt động do sự hỗ trợ hosting của {{ucl}} và {{bytemark}}."
443    intro_3_ucl: "Trung tâm VR tại UCL"
444    intro_3_bytemark: "bytemark"
445    osm_offline: "Cơ sở dữ liệu OpenStreetMap đang ngoại tuyến trong lúc đang thực hiện những công việc bảo quản cơ sở dữ liệu cần thiết."
446    osm_read_only: "Cơ sở dữ liệu OpenStreetMap đang bị khóa không được sửa đổi trong lúc đang thực hiện những công việc bảo quản cơ sở dữ liệu cần thiết."
447    donate: "Hỗ trợ OpenStreetMap bằng cách {{link}} cho Quỹ Nâng cấp Phần cứng."
448    donate_link_text: "quyên góp"
449    help_wiki: "Trợ giúp &amp; Wiki"
450    help_wiki_tooltip: "Site trợ giúp &amp; wiki của dự án"
451    help_wiki_url: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Vi:Main_Page?uselang=vi"
452    news_blog: "Blog Tin tức"
453    news_blog_tooltip: "Blog có tin tức về OpenStreetMap, dữ liệu địa lý mở, v.v."
454    shop: "Tiệm"
455    shop_tooltip: "Tiệm bán hàng hóa OpenStreetMap"
456    shop_url: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Merchandise?uselang=vi"
457    sotm: "Mời tham gia Hội nghị OpenStreetMap 2009, The State of the Map (Trình trạng Bản đồ), ngày 10-12 tháng 7 tại Amsterdam!"
458    alt_donation: "Quyên góp"
459  notifier:
460    diary_comment_notification:
461      subject: "[OpenStreetMap] {{user}} đã bình luận về mục nhật ký của bạn"
462      banner1: "*                 Vui lòng đừng trả lời thư điện tử này.                  *"
463      banner2: "*              Hãy sử dụng website OpenStreetMap để trả lời.              *"
464      hi: "Chào {{to_user}},"
465      header: "{{from_user}} đã bình luận về mục nhật ký gần đây của bạn tại OpenStreetMap với tiêu đề {{subject}}:"
466      footer: "Bạn cũng có thể đọc bình luận tại {{readurl}}, bình luận tại {{commenturl}}, hoặc trả lời tại {{replyurl}}"
467    message_notification:
468      subject: "[OpenStreetMap] {{user}} đã gửi thư mới cho bạn"
469      banner1: "*                 Vui lòng đừng trả lời thư điện tử này.                  *"
470      banner2: "*              Hãy sử dụng website OpenStreetMap để trả lời.              *"
471      hi: "Chào {{to_user}},"
472      header: "{{from_user}} đã gửi thư cho bạn dùng OpenStreetMap có tiêu đề {{subject}}:"
473      footer1: "Bạn cũng có thể đọc thư này tại {{readurl}}"
474      footer2: "và trả lời tại {{replyurl}}"
475    friend_notification:
476      subject: "[OpenStreetMap] {{user}} đã thêm bạn là người bạn"
477      had_added_you: "{{user}} đã thêm bạn vào danh sách bạn tại OpenStreetMap."
478      see_their_profile: "Có thể xem trang cá nhân của họ tại {{userurl}} và cũng thêm họ vào danh sách của bạn tùy ý."
479    gpx_notification:
480      greeting: "Chào bạn,"
481      your_gpx_file: "Hình như tập tin GPX của bạn"
482      with_description: "với miêu tả"
483      and_the_tags: "và các thẻ sau:"
484      and_no_tags: "và không có thẻ"
485      failure:
486        subject: "[OpenStreetMap] Nhập GPX thất bại"
487        failed_to_import: "không nhập thành công. Đã gặp lỗi này:"
488        more_info_1: "Có thêm chi tiết về vụ nhập GPX bị thất bại và cách tránh"
489        more_info_2: "vấn đề này tại:"
490        import_failures_url: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/GPX_Import_Failures"
491      success:
492        subject: "[OpenStreetMap] Nhập GPX thành công"
493        loaded_successfully: |
494          {{trace_points}} điểm được tải thành công trên tổng số
495          {{possible_points}} điểm.
496    signup_confirm:
497      subject: "[OpenStreetMap] Xác nhận địa chỉ thư điện tử của bạn"
498    signup_confirm_plain:
499      greeting: "Chào bạn!"
500      hopefully_you: "Ai (chắc bạn) muốn mở tài khoản bên"
501      # next two translations run-on : please word wrap appropriately
502      click_the_link_1: "Nếu bạn là người đó, hoan nghênh! Xin hãy nhấn chuột vào liên kết ở dưới để"
503      click_the_link_2: "xác nhận tài khoản của bạn và đọc tiếp để tìm hiểu thêm về OpenStreetMap."
504      introductory_video: "Bạn có thể coi video giới thiệu OpenStreetMap tại đây:"
505      more_videos: "Có thêm video tại đây:"
506      the_wiki: "Bắt đầu tìm hiểu về OpenStreetMap trên wiki:"
507      the_wiki_url: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Vi:Beginners%27_Guide"
508      opengeodata: "OpenGeoData.org là blog của OpenStreetMap, nó cũng chứa podcast:"
509      wiki_signup: "Có lẽ bạn cũng muốn mở tài khoản ở wiki OpenStreetMap tại:"
510      wiki_signup_url: "http://wiki.openstreetmap.org/index.php?title=Special:Userlogin&type=signup&returnto=Vi:Main_Page"
511      # next four translations are in pairs : please word wrap appropriately
512      user_wiki_1: "Bạn nên tạo ra trang cá nhân trên wiki và gắn các thẻ thể loại để cho"
513      user_wiki_2: "người ta biết bạn ở đâu, thí dụ như [[Category:Users in Hanoi]]."
514      current_user_1: "Có danh sách các người dùng, xếp thể loại theo nơi ở,"
515      current_user_2: ""
516    signup_confirm_html:
517      greeting: "Chào bạn!"
518      hopefully_you: "Ai (chắc bạn) muốn mở tài khoản bên"
519      click_the_link: "Nếu bạn là người đó, hoan nghênh! Xin hãy nhấn chuột vào liên kết ở dưới để xác nhân tài khoản đó và đọc tiếp để tìm hiểu thêm về OpenStreetMap."
520      introductory_video: "Bạn có thể coi {{introductory_video_link}}."
521      video_to_openstreetmap: "video giới thiệu về OpenStreetMap"
522      more_videos: "Cũng có {{more_videos_link}}."
523      more_videos_here: "thêm video tại đây"
524      get_reading: 'Bắt đầu tìm hiểu về OpenStreetMap <a href="http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Vi:Beginners%27_Guide?uselang=vi">tại wiki</a> hoặc <a href="http://www.opengeodata.org/">blog OpenGeoData</a>, blog này cũng chứa <a href="http://www.opengeodata.org/?cat=13">podcast để nghe</a>!'
525      wiki_signup: 'Có lẽ bạn cũng muốn <a href="http://wiki.openstreetmap.org/index.php?title=Special:Userlogin&type=signup&returnto=Vi:Main_Page&uselang=vi">mở tài khoản ở wiki OpenStreetMap</a>.'
526      user_wiki_page: 'Bạn nên tạo ra trang cá nhân trên wiki và gắn các thẻ thể loại để cho người ta biết bạn ở đâu, thí dụ như <a href="http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Category:Users_in_Hanoi?uselang=vi">[[Category:Users in Hanoi]]</a>.'
527      current_user: 'Có danh sách các người dùng, xếp thể loại theo nơi ở, tại <a href="http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Category:Users_by_geographical_region?uselang=vi">Category:Users by geographical region</a>.'
528    email_confirm:
529      subject: "[OpenStreetMap] Xác nhân địa chỉ thư điện tử của bạn"
530    email_confirm_plain:
531      greeting: "Chào bạn,"
532      hopefully_you_1: "Ai (chắc bạn) muốn đổi địa chỉ thư điện tử bên"
533      hopefully_you_2: "{{server_url}} thành {{new_address}}."
534      click_the_link: "Nếu bạn là người đó, xin hãy nhấn chuột vào liên kết ở dưới để xác nhận thay đổi này."
535    email_confirm_html:
536      greeting: "Chào bạn,"
537      hopefully_you: "Ai (chắc bạn) muốn đổi địa chỉ thư điện tử bên {{server_url}} thành {{new_address}}."
538      click_the_link: "Nếu bạn là người đó, xin hãy nhấn chuột vào liên kết ở dưới để xác nhận thay đổi này."
539    lost_password:
540      subject: "[OpenStreetMap] Yêu cầu đặt lại mật khẩu"
541    lost_password_plain:
542      greeting: "Hi,"
543      hopefully_you_1: "Ai (chắc bạn) đã xin đặt lại mật khẩu của tài khoản openstreetmap.org"
544      hopefully_you_2: "có địa chỉ thư điện tử này."
545      click_the_link: "Nếu bạn là người đó, xin hãy nhấn chuột vào liên kết ở dưới để đặt lại mật khẩu."
546    lost_password_html:
547      greeting: "Chào bạn,"
548      hopefully_you: "Ai (chắc bạn) đã xin đặt lại mật khẩu của tài khoản openstreetmap.org có địa chỉ thư điện tử này."
549      click_the_link: "Nếu bạn là người đó, xin hãy nhấn chuột vào liên kết ở dưới để đặt lại mật khẩu."
550  message:
551    inbox:
552      title: "Hộp thư"
553      my_inbox: "Hộp thư đến"
554      outbox: "đã gửi"
555      you_have: "Bạn có {{new_count}} thư mới và {{old_count}} thư cũ"
556      from: "Từ"
557      subject: "Tiêu đề"
558      date: "Ngày"
559      no_messages_yet: "Bạn chưa nhận thư nào. Hãy thử liên lạc với {{people_mapping_nearby_link}}?"
560      people_mapping_nearby: "những người ở gần"
561    message_summary:
562      unread_button: "Đánh dấu là chưa đọc"
563      read_button: "Đánh dấu là đã đọc"
564      reply_button: "Trả lời"
565      delete_button: "Xóa"
566    new:
567      title: "Gửi thư"
568      send_message_to: "Gửi thư mới cho {{name}}"
569      subject: "Tiêu đề"
570      body: "Nội dung"
571      send_button: "Gửi"
572      back_to_inbox: "Trở về hộp thư đến"
573      message_sent: "Thư đã gửi"
574    no_such_user:
575      title: "Người dùng hoặc thư không tồn tại"
576      heading: "Người dùng hoặc thư không tồn tại"
577      body: "Rất tiếc, không có người dùng hoặc thư với tên hoặc ID đó"
578    outbox:
579      title: "Hộp thư đã gửi"
580      my_inbox: "Hộp {{inbox_link}}"
581      inbox: "thư đến"
582      outbox: "thư đã gửi"
583      you_have_sent_messages: "Bạn đã gửi {{sent_count}} thư"
584      to: "Tới"
585      subject: "Tiêu đề"
586      date: "Ngày"
587      no_sent_messages: "Bạn chưa gửi thư cho người nào. Hãy thử liên lạc với {{people_mapping_nearby_link}}?"
588      people_mapping_nearby: "những người ở gần"
589    read:
590      title: "Đọc thư"
591      reading_your_messages: "Đọc thư"
592      from: "Từ"
593      subject: "Tiêu đề"
594      date: "Ngày"
595      reply_button: "Trả lời"
596      unread_button: "Đánh dấu là chưa đọc"
597      back_to_inbox: "Trở về hộp thư đến"
598      reading_your_sent_messages: "Đọc thư đã gửi"
599      to: "Tới"
600      back_to_outbox: "Trở về hộp thư đã gửi"
601    sent_message_summary:
602      delete_button: "Xóa"
603    mark:
604      as_read: "Thư đã đọc"
605      as_unread: "Thư chưa đọc"
606    delete:
607      deleted: "Đã xóa thư"
608  site:
609    index:
610      js_1: "Hoặc trình duyệt của bạn không hỗ trợ JavaScript, hoặc bạn đã tắt JavaScript."
611      js_2: "OpenStreetMap sử dụng JavaScript cho chức năng bản đồ trơn."
612      js_3: 'Bạn vẫn có thể sử dụng <a href="http://tah.openstreetmap.org/Browse/">bản đồ tĩnh Tiles@Home</a> nếu không bật lên JavaScript được.'
613      permalink: "Liên kết Thường trực"
614      shortlink: "Liên kết Ngắn gọn"
615      license:
616        notice: "{{project_name}} và những người đóng góp cho phép sử dụng theo giấy phép {{license_name}}."
617        license_name: "Creative Commons Attribution-Share Alike 2.0"
618        license_url: "http://www.creativecommons.org/licenses/by-sa/2.0/"
619        project_name: "Dự án OpenStreetMap"
620        project_url: "http://www.openstreetmap.org/"
621    edit:
622      not_public: "Bạn chưa đưa ra công khai các sửa đổi của bạn."
623      not_public_description: "Nếu không đưa ra công khai, bạn không còn được phép sửa đổi bản đồ. Bạn có thể đưa ra công khai tại {{user_page}}."
624      user_page_link: "trang cá nhân"
625      anon_edits: "({{link}})"
626      anon_edits_link: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Disabling_anonymous_edits?uselang=vi"
627      anon_edits_link_text: "Tại sao vậy?"
628      flash_player_required: 'Bạn cần có Flash Player để sử dụng Potlatch, trình vẽ OpenStreetMap bằng Flash. Bạn có thể <a href="http://www.adobe.com/shockwave/download/index.cgi?P1_Prod_Version=ShockwaveFlash">tải xuống Flash Player từ Adobe.com</a>. Cũng có sẵn <a href="http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Editing?uselang=vi">vài cách khác</a> để sửa đổi OpenStreetMap.'
629      potlatch_unsaved_changes: "Bạn có thay đổi chưa lưu. (Để lưu trong Potlatch, hãy bỏ chọn lối hoặc địa điểm đang được chọn, nếu đến sửa đổi trong chế độ Áp dụng Ngay, hoặc bấm nút Lưu nếu có.)"
630    sidebar:
631      search_results: "Kết quả Tìm kiếm"
632      close: "Đóng"
633    search:
634      search: "Tìm kiếm"
635      where_am_i: "Tôi ở đâu?"
636      submit_text: "Đi"
637      search_help: 'thí dụ: "Alkmaar", "Regent Street, Cambridge", "CB2 5AQ", hoặc "post offices near Lünen" - <a href="http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Search?uselang=vi">thêm thí dụ...</a>'
638    key:
639      map_key: "Chú giải"
640      map_key_tooltip: "Chú giải kiểu bản đồ Mapnik tại mức thu phóng này"
641      table:
642        heading: "Chú giải tại mức {{zoom_level}}"
643        entry:
644          motorway: "Đường cao tốc"
645          trunk: "Xa lộ"
646          primary: "Đường chính"
647          secondary: "Đường lớn"
648          unclassified: "Đường không phân loại"
649          unsurfaced: "Đường không lát"
650          track: "Đường mòn"
651          byway: "Đường mòn đa mốt"
652          bridleway: "Đường cưỡi ngựa"
653          cycleway: "Đường xe đạp"
654          footway: "Đường đi bộ"
655          rail: "Đường sắt"
656          subway: "Đường ngầm"
657          tram:
658            - "Đường sắt nhẹ"
659            - "xe điện"
660          cable:
661            - "Đường xe cáp"
662            - "ski lift"
663          runway:
664            - "Đường băng"
665            - "đường lăn"
666          apron:
667            - "Sân đậu máy bay"
668            - "nhà ga hành khách"
669          admin: "Biên giới hành chính"
670          forest: "Rừng trồng cây"
671          wood: "Rừng"
672          golf: "Sân golf"
673          park: "Công viên"
674          resident: "Khu vực nhà ở"
675          tourist: "Nơi du lịch"
676          common:
677            - "Đất công"
678            - "bãi cỏ"
679          retail: "Khu vực buôn bán"
680          industrial: "Khu vực công nghiệp"
681          commercial: "Khu vực thương mại"
682          heathland: "Vùng cây bụi"
683          lake:
684            - "Hồ"
685            - "bể nước"
686          farm: "Ruộng"
687          brownfield: "Sân để trống"
688          cemetery: "Nghĩa địa"
689          allotments: "Khu vườn gia đình"
690          pitch: "Sân thể thao"
691          centre: "Trung tâm thể thao"
692          reserve: "Khu bảo tồn thiên niên"
693          military: "Khu vực quân sự"
694          school: "Trường học"
695          building: "Kiến trúc quan trọng"
696          station: "Nhà ga"
697          summit:
698            - "Đỉnh núi"
699            - "đồi"
700          tunnel: "Đường đứt nét = đường hầm"
701          bridge: "Đường rắn = cầu"
702          private: "Đường riêng"
703          permissive: "Đường cho phép"
704          destination: "Chỉ giao thông địa phương"
705          construction: "Đường đang xây"
706  trace:
707    create:
708      upload_trace: "Tải lên Tuyến đường GPS"
709      trace_uploaded: "Tập tin GPX của bạn đã được tải lên và đang chờ được chèn vào cơ sở dữ liệu. Thường chỉ cần chờ đợi trong vòng nửa tiếng, và bạn sẽ nhận thư điện tử lúc khi nó xong."
710    edit:
711      title: "Sửa đổi tuyến đường {{name}}"
712      heading: "Sửa đổi tuyến đường {{name}}"
713      filename: "Tên tập tin:"
714      download: "tải xuống"
715      uploaded_at: "Lúc tải lên:"
716      points: "Số nốt:"
717      start_coord: "Tọa độ đầu đường:"
718      map: "bản đồ"
719      edit: "sửa đổi"
720      owner: "Tác giả:"
721      description: "Miêu tả:"
722      tags: "Thẻ:"
723      tags_help: "dấu phẩy phân cách"
724      save_button: "Lưu các Thay đổi"
725    no_such_user:
726      title: "Người dùng không tồn tại"
727      heading: "Người dùng {{user}} không tồn tại"
728      body: "Rất tiếc, không có người dùng nào với tên {{user}}. Xin hãy kiểm tra chính tả, hoặc có lẽ bạn đã theo một liên kết sai."
729    trace_form:
730      upload_gpx: "Tải lên Tập tin GPX"
731      description: "Miêu tả"
732      tags: "Thẻ"
733      tags_help: "dấu phẩy phân cách"
734      public: "Công khai?"
735      public_help: "có nghĩa là gì?"
736      public_help_url: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Visibility_of_GPS_traces?uselang=vi"
737      upload_button: "Tải lên"
738      help: "Trợ giúp"
739      help_url: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Upload?uselang=vi"
740    trace_header:
741      see_just_your_traces: "Chỉ xem các tuyến đường của bạn, hoặc tải lên tuyến đường"
742      see_all_traces: "Xem tất cả các tuyến đường"
743      see_your_traces: "Xem các tuyến đường của bạn"
744      traces_waiting: "Bạn có {{count}} tuyến đường đang chờ được tải lên. Xin hãy chờ đợi việc xong trước khi tải lên thêm tuyến đường, để cho người khác vào hàng đợi kịp."
745    trace_optionals:
746      tags: "Thẻ"
747    view:
748      title: "Xem tuyến đường {{name}}"
749      heading: "Xem tuyến đường {{name}}"
750      pending: "CHƯA XỬ"
751      filename: "Tên tập tin:"
752      download: "tải xuống"
753      uploaded: "Lúc tải lên:"
754      points: "Số nốt:"
755      start_coordinates: "Tọa độ đầu đường:"
756      map: "bản đồ"
757      edit: "sửa đổi"
758      owner: "Tác giả:"
759      description: "Miêu tả:"
760      tags: "Thẻ:"
761      none: "Không có"
762      make_public: "Phát hành tuyến đường công khai thường trực"
763      edit_track: "Sửa đổi tuyến đường này"
764      delete_track: "Xóa tuyến đường này"
765      trace_not_found: "Không tìm thấy tuyến đường!"
766    trace_paging_nav:
767      showing: "Xem trang"
768      of: "trong"
769    trace:
770      pending: "CHƯA XỬ"
771      count_points: "{{count}} nốt"
772      ago: "cách đây {{time_in_words_ago}}"
773      more: "thêm"
774      trace_details: "Xem Chi tiết Tuyến đường"
775      view_map: "Xem Bản đồ"
776      edit: "sửa đổi"
777      edit_map: "Sửa đổi Bản đồ"
778      public: "CÔNG KHAI"
779      private: "RIÊNG"
780      by: "bởi"
781      in: "trong"
782      map: "bản đồ"
783    list:
784      public_traces: "Tuyến đường GPS công khai"
785      your_traces: "Tuyến đường GPS của bạn"
786      public_traces_from: "Tuyến đường GPS công khai của {{user}}"
787      tagged_with: " có thẻ {{tags}}"
788    delete:
789      scheduled_for_deletion: "Tuyến đường chờ được xóa"
790    make_public:
791      made_public: "Tuyến đường được phát hành công khai"
792  user:
793    login:
794      title: "Đăng nhập"
795      heading: "Đăng nhập"
796      please login: "Xin hãy đăng nhập hoặc {{create_user_link}}."
797      create_account: "mở tài khoản"
798      email or username: "Địa chỉ Thư điện tử hoặc Tên đăng ký: "
799      password: "Mật khẩu: "
800      lost password link: "Quên mất Mật khẩu?"
801      login_button: "Đăng nhập"
802      account not active: "Rất tiếc, tài khoản của bạn chưa được kích hoạt.<br>Xin hãy nhấn chuột vào liên kết trong thư điện tử xác nhận tài khoản để kích hoạt tài khoản."
803      auth failure: "Rất tiếc, không thể đăng nhập với những chi tiết đó."
804    lost_password:
805      title: "Quên mất mật khẩu"
806      heading: "Quên mất Mật khẩu?"
807      email address: "Địa chỉ Thư điện tử:"
808      new password button: "Đặt lại mật khẩu"
809      notice email on way: "Đáng tiếc là bạn quên nó. :-( May là thư điện tử sắp tới để bạn đặt nó lại."
810      notice email cannot find: "Rất tiếc, không tìm thấy địa chỉ thư điện tử."
811    reset_password:
812      title: "Đặt lại mật khẩu"
813      heading: "Đặt lại Mật khẩu của {{user}}"
814      password: "Mật khẩu: "
815      confirm password: "Xác nhận Mật khẩu: "
816      reset: "Đặt lại Mật khẩu"
817      flash changed: "Mật khẩu của bạn đã được thay đổi."
818      flash token bad: "Không tìm thấy dấu hiệu đó. Có lẽ kiểm tra URL?"
819    new:
820      title: "Mở tài khoản"
821      heading: "Mở Tài khoản Người dùng"
822      no_auto_account_create: "Rất tiếc, chúng ta hiện không có khả năng tạo ra tài khoản tự động cho bạn."
823      contact_webmaster: 'Xin hãy liên lạc với <a href="mailto:webmaster@openstreetmap.org">webmaster</a> để xin họ tạo ra tài khoản - chúng tôi sẽ cố gắng thỏa mãn yêu cầu nhanh lẹ. '
824      fill_form: "Điền biểu mẫu rồi chúng tôi sẽ gửi thư điện tử cho bạn để kích hoạt tài khoản."
825      license_agreement: 'Khi mở tài khoản, bạn đã chấp nhận rằng tất cả dữ liệu được bạn đăng lên dự án OpenStreetMap được cho phép (không độc quyền) sử dụng theo <a href="http://www.creativecommons.org/licenses/by-sa/2.0/">giấy phép Creative Commons này (by-sa)</a>.'
826      email address: "Địa chỉ Thư điện tử: "
827      confirm email address: "Xác nhận Địa chỉ Thư điện tử: "
828      not displayed publicly: 'Không được hiển thị công khai (xem <a href="http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Privacy_Policy?uselang=vi" title="Chính sách riêng tư wiki, có đoạn nói về địa chỉ thư điện tử including section on email addresses">chính sách riêng tư</a>)'
829      display name: "Tên hiển thị: "
830      password: "Mật khẩu: "
831      confirm password: "Xác nhận Mật khẩu: "
832      signup: "Đăng ký"
833      flash create success message: "Tài khoản người dùng được tạo ra thành công. Kiểm tra hộp thư điện tử cho thư xác nhận để bắt đầu vẽ bản đồ ngay lập tức. :-)<br /><br />Xin lưu ý rằng bạn cần phải nhận thư xác nhận và xác nhận địa chỉ thư điện tử trước khi có thể đăng nhập.<br /><br />Nếu hệ thống thư điện tử của bạn có tính năng chống spam bằng cách yêu cầu xác nhận lại, xin hãy chắc chắn thêm webmaster@openstreetmap.org vào danh sách trắng, tại vì chúng tôi không thể trả lời những yêu cầu xác nhận này."
834    no_such_user:
835      title: "Người dùng không tồn tại"
836      heading: "Người dùng {{user}} không tồn tại"
837      body: "Rất tiếc, không có người dùng với tên {{user}}. Xin hãy kiểm tra chính tả, hoặc có lẽ bạn đã theo một liên kết sai."
838    view:
839      my diary: "nhật ký của tôi"
840      new diary entry: "mục nhật ký mới"
841      my edits: "đóng góp của tôi"
842      my traces: "tuyến đường của tôi"
843      my settings: "tùy chọn"
844      send message: "gửi thư"
845      diary: "nhật ký"
846      edits: "đóng góp"
847      traces: "tuyến đường"
848      remove as friend: "dời người bạn"
849      add as friend: "thêm là người bạn"
850      mapper since: "Tham gia: "
851      ago: "(cách đây {{time_in_words_ago}})"
852      user image heading: "Hình người dùng"
853      delete image: "Xóa Hình"
854      upload an image: "Tải lên hình"
855      add image: "Thêm Hình"
856      description: "Miêu tả"
857      user location: "Vị trí của người dùng"
858      no home location: "Chưa đặt vị trí nhà."
859      if set location: "Nếu đặt vị trí, bản đồ đẹp đẽ và những thứ đó sẽ được hiển thị ở dưới. Bạn có thể đặt vị trí nhà tại trang {{settings_link}}."
860      settings_link_text: "tùy chọn"
861      your friends: "Người bạn của bạn"
862      no friends: "Bạn chưa thêm người bạn."
863      km away: "cách {{count}} km"
864      m away: "cách {{count}} m"
865      nearby users: "Người dùng ở gần: "
866      no nearby users: "Chưa có người dùng nào nhận là họ ở gần."
867      change your settings: "thay đổi tùy chọn của bạn"
868    friend_map:
869      your location: "Vị trí của bạn"
870      nearby mapper: "Người vẽ bản đồ ở gần: "
871    account:
872      title: "Chỉnh sửa tài khoản"
873      my settings: "Tùy chọn"
874      email never displayed publicly: "(không lúc nào hiện công khai)"
875      public editing:
876        heading: "Sửa đổi công khai: "
877        enabled: "Kích hoạt. Không vô danh và có thể sửa đổi dữ liệu."
878        enabled link: "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Anonymous_edits?uselang=vi"
879        enabled link text: "có nghĩa là gì?"
880        disabled: "Vô hiệu. Không thể sửa đổi dữ liệu. all previous edits are anonymous."
881        disabled link text: "tại sao không thể sửa đổi?"
882      profile description: "Tự giới thiệu: "
883      preferred languages: "Ngôn ngữ Ưu tiên: "
884      home location: "Vị trí Nhà: "
885      no home location: "Bạn chưa định vị trí nhà."
886      latitude: "Vĩ độ: "
887      longitude: "Kinh độ: "
888      update home location on click: "Cập nhật vị trí nhà khi tôi nhấn chuột vào bản đồ?"
889      save changes button: "Lưu các Thay đổi"
890      make edits public button: "Phát hành công khai các sửa đổi của tôi"
891      return to profile: "Trở về trang cá nhân"
892      flash update success confirm needed: "Đã cập nhật thông tin cá nhân thành công. Kiểm tra thư điện tử xác nhận địa chỉ thư điện tử mới."
893      flash update success: "Đã cập nhật thông tin cá nhân thành công."
894    confirm:
895      heading: "Xác nhận tài khoản người dùng"
896      press confirm button: "Bấm nút Xác nhận ở dưới để xác nhận tài khoản."
897      button: "Xác nhận"
898      success: "Đã xác nhận tài khoản của bạn. Cám ơn bạn đã đăng ký!"
899      failure: "Tài khoản với dấu hiệu này đã được xác nhận."
900    confirm_email:
901      heading: "Xác nhận thay đổi địa chỉ thư điện tử"
902      press confirm button: "Bấm nút Xác nhận ở dưới để xác nhận địa chỉ thư điện tử mới."
903      button: "Xác nhận"
904      success: "Đã xác nhận địa chỉ thư điện tử mới. Cám ơn bạn đã đăng ký!"
905      failure: "Một địa chỉ thư điện tử đã được xác nhận dùng dấu hiệu này."
906    set_home:
907      flash success: "Đã lưu vị trí nhà thành công"
908    go_public:
909      flash success: "Tất cả các sửa đổi của bạn được phát hành công khai, và bạn mới được phép sửa đổi."
910    make_friend:
911      success: "{{name}} mới là người bạn."
912      failed: "Rất tiếc, việc thêm {{name}} là người bạn bị thất bại."
913      already_a_friend: "{{name}} đã là người bạn."
914    remove_friend:
915      success: "{{name}} không còn là người bạn."
916      not_a_friend: "{{name}} đã không phải người bạn."
Note: See TracBrowser for help on using the repository browser.